Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục, mặt bằng
Context: (n) bối cảnh, ngữ cảnh
Access: (n) lối vào, sự tiếp cận; (v) tiếp cận
Caption: (n) chú thích (hình ảnh, bản đồ)
Grammar: (n) ngữ pháp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Layout: (n) bố cục, mặt bằng
Context: (n) bối cảnh, ngữ cảnh
Access: (n) lối vào, sự tiếp cận; (v) tiếp cận
Caption: (n) chú thích (hình ảnh, bản đồ)
Grammar: (n) ngữ pháp
Luyện tập thêm về bài học này: