Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Tuyên Bố Thiết Kế Và Khả Năng Tiếp Cận – Medium Level

Layout
(n) bố cục, mặt bằng
Context
(n) bối cảnh, ngữ cảnh
Access
(n) lối vào, sự tiếp cận; (v) tiếp cận
Caption
(n) chú thích (hình ảnh, bản đồ)
Grammar
(n) ngữ pháp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Layout
Context
Access
Caption
Grammar
(n) bố cục, mặt bằng
(n) chú thích (hình ảnh, bản đồ)
(n) lối vào, sự tiếp cận; (v) tiếp cận
(n) ngữ pháp
(n) bối cảnh, ngữ cảnh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Layout” mean?
4. What does “Context” mean?
5. What does “Access” mean?
6. What does “Caption” mean?
7. What does “Grammar” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: