Danh mục: Tiếng Anh dành cho Họa sĩ hoạt hình (English for Animator)
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Xem Xét Storyboard Với Nhóm Marketing – Advanced Level
Từ Vựng: Storyboard: (n) bảng phân cảnh Campaign: (n) chiến dịch Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh Call to action: (n) lời kêu gọi hành động Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Workshop Mô Phỏng Vật Lý – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Khách Hàng Đổi Ý Sau Khi Phê Duyệt – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xuất Motion Graphics Cho Web – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Easing và Thời Gian Hoạt Hình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tờ Thiết Kế Nhân Vật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Thuyết Trình Concept Hoạt Hình Sản Phẩm 3D – Easy Level
Từ Vựng: Animation: (n) hoạt hình Rendering: (n) quá trình kết xuất hình ảnh Ray tracing: (n) dò tia (kỹ thuật dựng hình) Clip: (n) đoạn phim ngắn; (v) cắt ghép Sample: (n) mẫu thử; (v) lấy mẫu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phối Hợp Định Dạng Hoạt Hình Web và Lặp Vòng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thông Số Kỹ Thuật File Cho Giao Hàng Broadcast – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Cập Nhật Reel – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz