Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Easing và Thời Gian Hoạt Hình – Advanced Level

Easing
(n) sự làm mềm chuyển động
Timing
(n) thời gian biểu, nhịp thời gian trong hoạt hình
Curve
(n) đường cong
Abrupt
(adj) đột ngột, bất ngờ
Natural
(adj) tự nhiên, chân thực

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Easing
Timing
Curve
Abrupt
Natural
(adj) tự nhiên, chân thực
(n) sự làm mềm chuyển động
(n) thời gian biểu, nhịp thời gian trong hoạt hình
(n) đường cong
(adj) đột ngột, bất ngờ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Easing” mean?
4. What does “Timing” mean?
5. What does “Curve” mean?
6. What does “Abrupt” mean?
7. What does “Natural” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: