Từ Vựng:
Storyboard: (n) bảng phân cảnh
Campaign: (n) chiến dịch
Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Call to action: (n) lời kêu gọi hành động
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Storyboard: (n) bảng phân cảnh
Campaign: (n) chiến dịch
Visual: (adj) thuộc về hình ảnh; (n) hình ảnh
Call to action: (n) lời kêu gọi hành động
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: