Từ Vựng:
Animation: (n) hoạt hình
Rendering: (n) quá trình kết xuất hình ảnh
Ray tracing: (n) dò tia (kỹ thuật dựng hình)
Clip: (n) đoạn phim ngắn; (v) cắt ghép
Sample: (n) mẫu thử; (v) lấy mẫu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Animation: (n) hoạt hình
Rendering: (n) quá trình kết xuất hình ảnh
Ray tracing: (n) dò tia (kỹ thuật dựng hình)
Clip: (n) đoạn phim ngắn; (v) cắt ghép
Sample: (n) mẫu thử; (v) lấy mẫu
Luyện tập thêm về bài học này: