Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Concept Hoạt Hình Sản Phẩm 3D – Easy Level

Animation
(n) hoạt hình
Rendering
(n) quá trình kết xuất hình ảnh
Ray tracing
(n) dò tia (kỹ thuật dựng hình)
Clip
(n) đoạn phim ngắn; (v) cắt ghép
Sample
(n) mẫu thử; (v) lấy mẫu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Animation
Rendering
Ray tracing
Clip
Sample
(n) đoạn phim ngắn; (v) cắt ghép
(n) mẫu thử; (v) lấy mẫu
(n) hoạt hình
(n) dò tia (kỹ thuật dựng hình)
(n) quá trình kết xuất hình ảnh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Animation” mean?
4. What does “Rendering” mean?
5. What does “Ray tracing” mean?
6. What does “Clip” mean?
7. What does “Sample” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: