Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà nghiên cứu học thuật (English for Academic Researcher)
-
Listening Quiz: Nộp Yêu Cầu Thay Đổi Sau Khi Một Thành Viên Nhóm Rời Đi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Các Chủ Đề Sơ Bộ Trong Buổi Họp Nhóm – Easy Level
Từ Vựng: Analysis: (n) sự phân tích Theme: (n) chủ đề Communication: (n) sự giao tiếp Input: (n) dữ liệu đầu vào; (v) nhập dữ liệu Review: (n) bài đánh giá; (v) xem xét lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trao Đổi Với Diễn Giả Cho Phiên Hội Thảo Chuyên Đề – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phê Bình Thiết Kế Nghiên Cứu Tại Buổi Seminar Phương Pháp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bị Từ Chối Tiếp Cận Địa Điểm Nghiên Cứu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chia Sẻ Về Nghiên Cứu Học Thuật – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Quy Trình Tổng Quan Hệ Thống – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Nộp Bằng Chứng Chuyên Môn Cho Ủy Ban Nghị Viện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Thiết Kế Nghiên Cứu Phương Pháp Hỗn Hợp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Chỉnh Sửa Bài Tổng Quan Tài Liệu Để Phân Tích Phản Biện – Easy Level
Từ Vựng: Descriptive: (adj) mang tính mô tả Critical analysis: (n) phân tích phê bình Evaluate: (v) đánh giá Gaps: (n) khoảng trống, thiếu sót Narrative: (n) bài tường thuật, câu chuyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz