Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Listening Quiz: Thay Đổi Đặt Phòng Qua Điện Thoại – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thay Đổi Đặt Phòng Qua Điện Thoại – Advanced Level
Từ Vựng: Reservation: (n) sự đặt phòng Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Availability: (n) sự có sẵn, khả năng phục vụ Confirmation: (n) sự xác nhận Additional: (adj) thêm vào, bổ sung Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Tình Trạng Phòng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Kế Hoạch Kiểm Soát Sâu Bọ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giới Thiệu Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Hệ Thống Đặt Phòng Bị Gián Đoạn – Easy Level
Từ Vựng: Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Reservation: (n) sự đặt trước, đặt phòng Booking: (n) việc đặt phòng Apologize: (v) xin lỗi Inform: (v) thông báo, báo cho biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Giúp Đỡ Khách Bị Thương – Easy Level
Từ Vựng: Guest: (n) khách Bleeding: (n) chảy máu Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Calm: (adj) bình tĩnh First aid: (n) sơ cứu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Sử Dụng Dịch Vụ Phiên Dịch Với Khách – Easy Level
Từ Vựng: Guest: (n) khách Interpreter: (n) phiên dịch viên Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Password: (n) mật khẩu Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đàm Phán Giá Đặt Phòng Nhóm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Cho Khách Hàng Về Sự Chậm Trễ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz