Từ Vựng:
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Reservation: (n) sự đặt trước, đặt phòng
Booking: (n) việc đặt phòng
Apologize: (v) xin lỗi
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Reservation: (n) sự đặt trước, đặt phòng
Booking: (n) việc đặt phòng
Apologize: (v) xin lỗi
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này: