Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Giải Quyết Khiếu Nại Phòng Ồn Ào – Easy Level
Từ Vựng: Noisy: (adj) ồn ào Complaint: (n) lời phàn nàn Available: (adj) có sẵn, sẵn có Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) khách hàng (trong bối cảnh dịch vụ) Quiet: (adj) yên tĩnh, yên lặng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sáng Kiến Bền Vững Cho Buồng Phòng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Đánh Giá Giá Tài Khoản Doanh Nghiệp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Tiết Kiệm Chi Phí Từ Hợp Nhất Nhà Cung Cấp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Sắp Xếp Đưa Đón Sân Bay – Easy Level
Từ Vựng: Pickup: (n) xe bán tải; (v) đón khách Driver: (n) tài xế Arrivals: (n) khách đến Sedan: (n) xe sedan Paid: (adj) đã trả tiền Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Khẩn Cấp Ngoài Giờ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Giá Trị Nhân Viên Mới Cho Thương Hiệu Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đề Xuất Giá Trị Nhân Viên Mới Cho Thương Hiệu Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Value proposition: (n) đề xuất giá trị Attract: (v) thu hút Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Flexibility: (n) tính linh hoạt Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiếu Nhân Sự Và Kế Hoạch Dự Phòng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thông Báo Khẩn Thu Hồi Thực Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz