Từ Vựng:
Value proposition: (n) đề xuất giá trị
Attract: (v) thu hút
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Flexibility: (n) tính linh hoạt
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Value proposition: (n) đề xuất giá trị
Attract: (v) thu hút
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Flexibility: (n) tính linh hoạt
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Luyện tập thêm về bài học này: