Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiếu Nhân Sự Và Kế Hoạch Dự Phòng – Easy Level

Staffing
(n) việc tuyển dụng nhân sự
Shortage
(n) sự thiếu hụt
Temporary
(adj) tạm thời
Interview
(n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Contingency
(n) kế hoạch dự phòng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Staffing
Shortage
Temporary
Interview
Contingency
(adj) tạm thời
(n) việc tuyển dụng nhân sự
(n) sự thiếu hụt
(n) kế hoạch dự phòng
(n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Staffing” mean?
4. What does “Shortage” mean?
5. What does “Temporary” mean?
6. What does “Interview” mean?
7. What does “Contingency” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: