Từ Vựng:
Staffing: (n) việc tuyển dụng nhân sự
Shortage: (n) sự thiếu hụt
Temporary: (adj) tạm thời
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Contingency: (n) kế hoạch dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Staffing: (n) việc tuyển dụng nhân sự
Shortage: (n) sự thiếu hụt
Temporary: (adj) tạm thời
Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Contingency: (n) kế hoạch dự phòng
Luyện tập thêm về bài học này: