Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sử Dụng Dịch Vụ Phiên Dịch Với Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đào Tạo Concierge Về Kiến Thức Địa Phương Và Dịch Vụ Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Khiếu Nại Phòng Ồn Ào – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Phòng Do Vấn Đề Kỹ Thuật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thuyết Trình Kiểm Toán Bảo Mật Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, kiểm toán Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm, phạm vi áp dụng Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Replace: (v) thay thế Training: (n) đào tạo, huấn luyện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Quyền Lợi Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Thông Báo Mất Điện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Phê Duyệt Giảm Giá Phút Chót – Advanced Level
Từ Vựng: Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá Approve: (v) chấp thuận, phê duyệt Reservation: (n) sự đặt phòng Immediately: (adv) ngay lập tức Eligible: (adj) đủ điều kiện, thích hợp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Nâng Cấp Hệ Thống CCTV – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Kết Nối Khách Sạn Với Doanh Nghiệp Xã Hội Địa Phương – Easy Level
Từ Vựng: Community: (n) cộng đồng Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Enterprise: (n) doanh nghiệp Promotion: (n) sự quảng bá, sự xúc tiến Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz