Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hội Thảo Thay Đổi Văn Hóa Tại Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Thay Đổi Văn Hóa Tại Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Tính Năng App Khách Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Phân Tích Xu Hướng Doanh Thu Trên Phòng Có Sẵn – Medium Level
Từ Vựng: Revenue: (n) doanh thu Occupancy: (n) tỷ lệ phòng được sử dụng Pricing: (n) việc định giá Trend: (n) xu hướng Dynamic: (adj) năng động, linh hoạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chương Trình Đối Tác Đại Lý Du Lịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Khẩn Cấp Ngoài Giờ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Quy Trình Khẩn Cấp Ngoài Giờ – Easy Level
Từ Vựng: Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Fire: (n) cháy; (v) đốt, bùng cháy Hurt: (v) làm bị thương; (adj) đau Flashlight: (n) đèn pin Priority: (n) ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Trải Nghiệm Khách Với Dịch Vụ Concierge Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cải Thiện Trải Nghiệm Khách Với Dịch Vụ Concierge Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Concierge: (n) nhân viên lễ tân hỗ trợ khách; người hướng dẫn khách Personalized: (adj) cá nhân hóa Leisure: (n) thời gian rảnh rỗi Rollout: (n) sự ra mắt sản phẩm/dịch vụ mới Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz