Từ Vựng:
Concierge: (n) nhân viên lễ tân hỗ trợ khách; người hướng dẫn khách
Personalized: (adj) cá nhân hóa
Leisure: (n) thời gian rảnh rỗi
Rollout: (n) sự ra mắt sản phẩm/dịch vụ mới
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Concierge: (n) nhân viên lễ tân hỗ trợ khách; người hướng dẫn khách
Personalized: (adj) cá nhân hóa
Leisure: (n) thời gian rảnh rỗi
Rollout: (n) sự ra mắt sản phẩm/dịch vụ mới
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Luyện tập thêm về bài học này: