1. Concierge
2. Personalized
3. Leisure
4. Rollout
5. Satisfaction
(n) sự ra mắt sản phẩm/dịch vụ mới
(n) sự hài lòng
(n) nhân viên lễ tân hỗ trợ khách; người hướng dẫn khách
(adj) cá nhân hóa
(n) thời gian rảnh rỗi
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.