1. Noisy
2. Complaint
3. Available
4. Patient
5. Quiet
(adj) ồn ào
(adj) kiên nhẫn; (n) khách hàng (trong bối cảnh dịch vụ)
(adj) yên tĩnh, yên lặng
(adj) có sẵn, sẵn có
(n) lời phàn nàn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.