Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Quyết Khiếu Nại Phòng Ồn Ào – Easy Level

Noisy
(adj) ồn ào
Complaint
(n) lời phàn nàn
Available
(adj) có sẵn, sẵn có
Patient
(adj) kiên nhẫn; (n) khách hàng (trong bối cảnh dịch vụ)
Quiet
(adj) yên tĩnh, yên lặng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Noisy
Complaint
Available
Patient
Quiet
(n) lời phàn nàn
(adj) kiên nhẫn; (n) khách hàng (trong bối cảnh dịch vụ)
(adj) yên tĩnh, yên lặng
(adj) ồn ào
(adj) có sẵn, sẵn có

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Noisy” mean?
4. What does “Complaint” mean?
5. What does “Available” mean?
6. What does “Patient” mean?
7. What does “Quiet” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: