Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Nâng Cấp Hệ Thống CCTV – Medium Level

Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Resolution
(n) sự giải quyết (vấn đề); nghị quyết
Storage
(n) kho lưu trữ; sự lưu trữ
Vendor
(n) nhà cung cấp; người bán hàng
Warranty
(n) bảo hành; giấy bảo hành

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Upgrade
Resolution
Storage
Vendor
Warranty
(n) sự giải quyết (vấn đề); nghị quyết
(n) kho lưu trữ; sự lưu trữ
(n) nhà cung cấp; người bán hàng
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
(n) bảo hành; giấy bảo hành

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Upgrade” mean?
4. What does “Resolution” mean?
5. What does “Storage” mean?
6. What does “Vendor” mean?
7. What does “Warranty” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: