Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Ghi Nhận Hiệu Suất Nhân Viên Xuất Sắc – Advanced Level
Từ Vựng: Recognize: (v) nhận ra, công nhận Effort: (n) nỗ lực Motivate: (v) thúc đẩy, tạo động lực Teamwork: (n) làm việc nhóm Certificate: (n) chứng chỉ, giấy chứng nhận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Xử Lý Tình Huống Thẻ Tín Dụng Gian Lận – Medium Level
Từ Vựng: Declined: (v) từ chối Verify: (v) xác minh Fraud: (n) gian lận Alert: (n) cảnh báo; (v) báo động Payment: (n) thanh toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Tìm Hiểu Đổi Ngoại Tệ – Medium Level
Từ Vựng: Currency: (n) tiền tệ Exchange: (v) trao đổi; (n) sự trao đổi, quầy đổi tiền Rate: (n) tỷ lệ, giá Fee: (n) phí Form: (n) mẫu đơn, biểu mẫu; (v) điền vào mẫu đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Phổ Biến Vấn Đề HVAC – Medium Level
Từ Vựng: Hvac: (n) hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí Filter: (n) bộ lọc; (v) lọc Clogged: (adj) bị tắc nghẽn Airflow: (n) luồng không khí Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Tồn Kho Đồ Uống Và Nhu Cầu Đặt Lại – Medium Level
Từ Vựng: Inventory: (n) hàng tồn kho Reorder: (v) đặt hàng lại Supplier: (n) nhà cung cấp Stock: (n) hàng hóa; (v) cung cấp hàng hóa Delivery: (n) việc giao hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Triển Khai Công Nghệ Check-in Không Tiếp Xúc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề Xuất Concept Bar Mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hệ Thống Đặt Phòng Bị Gián Đoạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Tình Huống Đặt Phòng Quá Sức Chứa – Easy Level
Từ Vựng: Overbooking: (n) việc đặt phòng vượt quá số lượng phòng có sẵn Available: (adj) có sẵn, còn trống Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế Cover: (v) bao gồm, chi trả; (n) sự bao phủ, phạm vi Nearby: (adj) gần đây, gần kề; (adv) ở gần đó Luyện tập thêm…
-
Listening Quiz: Chào Đón Khách VIP Khi Check-In – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz