Từ Vựng:
Currency: (n) tiền tệ
Exchange: (v) trao đổi; (n) sự trao đổi, quầy đổi tiền
Rate: (n) tỷ lệ, giá
Fee: (n) phí
Form: (n) mẫu đơn, biểu mẫu; (v) điền vào mẫu đơn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Currency: (n) tiền tệ
Exchange: (v) trao đổi; (n) sự trao đổi, quầy đổi tiền
Rate: (n) tỷ lệ, giá
Fee: (n) phí
Form: (n) mẫu đơn, biểu mẫu; (v) điền vào mẫu đơn
Luyện tập thêm về bài học này: