1. Code-share
2. Ticket
3. Operate
4. Counter
5. Valid
(v) vận hành, khai thác (chuyến bay)
(n) vé
(adj) hợp lệ, có hiệu lực
(n) chia sẻ chuyến bay
(n) quầy (làm thủ tục)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.