Từ Vựng:
Declined: (v) từ chối
Verify: (v) xác minh
Fraud: (n) gian lận
Alert: (n) cảnh báo; (v) báo động
Payment: (n) thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Declined: (v) từ chối
Verify: (v) xác minh
Fraud: (n) gian lận
Alert: (n) cảnh báo; (v) báo động
Payment: (n) thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này: