Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Listening Quiz: Tạo Trải Nghiệm Chào Đón Mang Bản Sắc Địa Phương – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Tạo Trải Nghiệm Chào Đón Mang Bản Sắc Địa Phương – Advanced Level
Từ Vựng: Amenity: (n) tiện nghi Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Crafts: (n) nghề thủ công Snacks: (n) đồ ăn nhẹ Charm: (n) sự quyến rũ; (v) làm say mê Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đánh Giá Hiệu Suất Với Thành Viên Đội Lễ Tân – Easy Level
Từ Vựng: Review: (n) sự đánh giá, bài nhận xét; (v) xem xét, đánh giá Guest: (n) khách Communication: (n) sự giao tiếp, truyền đạt Check-in: (n) thủ tục nhận phòng; (v) làm thủ tục nhận phòng Feedback: (n) phản hồi, ý kiến phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Gọi Khiếu Nại Chất Lượng Nhà Cung Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Sáng Kiến Bảo Tồn Nước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Lấp Đầy Và Doanh Thu Hàng Tháng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Khiếu Nại Chất Lượng Thức Ăn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Thông Báo Mất Điện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Dữ Liệu Nghỉ Việc Của Nhân Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Xem Xét Dữ Liệu Nghỉ Việc Của Nhân Viên – Medium Level
Từ Vựng: Turnover: (n) doanh thu; (n) tỷ lệ thay đổi nhân sự Retention: (n) sự giữ chân (nhân viên, khách hàng) Department: (n) phòng ban, bộ phận Stress: (n) căng thẳng; (v) gây căng thẳng Morale: (n) tinh thần (làm việc) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz