Từ Vựng:
Amenity: (n) tiện nghi
Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương
Crafts: (n) nghề thủ công
Snacks: (n) đồ ăn nhẹ
Charm: (n) sự quyến rũ; (v) làm say mê
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Amenity: (n) tiện nghi
Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương
Crafts: (n) nghề thủ công
Snacks: (n) đồ ăn nhẹ
Charm: (n) sự quyến rũ; (v) làm say mê
Luyện tập thêm về bài học này: