Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tổng Quan Cơ Sở Hội Nghị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Phong Tục Địa Phương Cho Khách Quốc Tế – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Kiểm Tra An Toàn Thực Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Nâng Cấp Phòng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Cung Ứng Bền Vững Cho Tiện Nghi Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Tiêu Chuẩn Dịch Vụ Mới Cho Nhân Viên – Easy Level
Từ Vựng: Greet: (v) chào hỏi Smile: (v) mỉm cười; (n) nụ cười Customer: (n) khách hàng Problem: (n) vấn đề Manager: (n) quản lý, người quản lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Quy Trình Dịch Vụ Mới Cho Nhóm Lễ Tân – Easy Level
Từ Vựng: Procedure: (n) quy trình Greet: (v) chào hỏi Reservation: (n) đặt chỗ Luggage: (n) hành lý Train: (v) đào tạo; (n) đoàn tàu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Chiến Lược Doanh Thu Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Xử Lý Khiếu Nại Khách Hàng Tại Hội Nghị – Medium Level
Từ Vựng: Complaint: (n) lời phàn nàn Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Overlap: (v) chồng chéo; (n) phần chồng lên nhau Apologize: (v) xin lỗi Solution: (n) giải pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo Chiến Lược Trải Nghiệm Khách Hàng Độc Đáo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz