Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Phong Tục Địa Phương Cho Khách Quốc Tế – Medium Level

Customs
(n) hải quan
Etiquette
(n) nghi thức, phép lịch sự
Host
(n) chủ nhà, người tiếp khách; (v) tiếp đón
Gift
(n) quà tặng
Patient
(adj) kiên nhẫn; (n) khách hàng (trong bối cảnh dịch vụ)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Customs
Etiquette
Host
Gift
Patient
(n) chủ nhà, người tiếp khách; (v) tiếp đón
(n) nghi thức, phép lịch sự
(n) hải quan
(n) quà tặng
(adj) kiên nhẫn; (n) khách hàng (trong bối cảnh dịch vụ)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Customs” mean?
4. What does “Etiquette” mean?
5. What does “Host” mean?
6. What does “Gift” mean?
7. What does “Patient” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: