Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Etiquette: (n) nghi thức, phép lịch sự
Host: (n) chủ nhà, người tiếp khách; (v) tiếp đón
Gift: (n) quà tặng
Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) khách hàng (trong bối cảnh dịch vụ)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Customs: (n) hải quan
Etiquette: (n) nghi thức, phép lịch sự
Host: (n) chủ nhà, người tiếp khách; (v) tiếp đón
Gift: (n) quà tặng
Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) khách hàng (trong bối cảnh dịch vụ)
Luyện tập thêm về bài học này: