Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tồn Kho Đồ Uống Và Nhu Cầu Đặt Lại – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chào Đón Thành Viên Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Kế Hoạch Nhân Sự Sự Kiện Đặc Biệt – Advanced Level
Từ Vựng: Staffing: (n) việc tuyển dụng và bố trí nhân sự Department: (n) phòng ban Backup: (n) sự hỗ trợ dự phòng; (v) sao lưu dữ liệu Responsibility: (n) trách nhiệm Shift: (n) ca làm việc; (v) thay đổi ca làm việc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Phổ Biến Buổi Sáng Cho Đội Lễ Tân – Medium Level
Từ Vựng: Briefing: (n) buổi họp ngắn; bản tóm tắt Guest: (n) khách Request: (v) yêu cầu; (n) yêu cầu Checkout: (v) làm thủ tục trả phòng; (n) việc trả phòng Quiet: (adj) yên tĩnh, im lặng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Kế Hoạch Ứng Phó Dịch Bệnh Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Outbreak: (n) sự bùng phát Disinfectant: (n) chất khử trùng Screen: (v) kiểm tra, sàng lọc; (n) màn hình, tấm chắn Gathering: (n) cuộc họp, sự tụ họp Protect: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Truyền Đạt Mục Tiêu KPI Cho Trưởng Bộ Phận – Medium Level
Từ Vựng: Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Efficiency: (n) hiệu quả Complaints: (n) khiếu nại Progress: (n) tiến trình; (v) tiến triển Clarify: (v) làm rõ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sơ Tán Khi Còi Báo Động Hỏa Hoạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Sự Cố Bảo Mật Khẩn Cấp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đầu Tư Bền Vững Và Tăng Trưởng Doanh Thu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đầu Tư Bền Vững Và Tăng Trưởng Doanh Thu – Advanced Level
Từ Vựng: Sustainability: (n) sự bền vững Revpar: (n) doanh thu trên mỗi phòng có sẵn Occupancy: (n) tỷ lệ phòng được sử dụng Operational: (adj) thuộc về hoạt động vận hành Investment: (n) khoản đầu tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz