Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Revpar: (n) doanh thu trên mỗi phòng có sẵn
Occupancy: (n) tỷ lệ phòng được sử dụng
Operational: (adj) thuộc về hoạt động vận hành
Investment: (n) khoản đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainability: (n) sự bền vững
Revpar: (n) doanh thu trên mỗi phòng có sẵn
Occupancy: (n) tỷ lệ phòng được sử dụng
Operational: (adj) thuộc về hoạt động vận hành
Investment: (n) khoản đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này: