Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kế Hoạch Marketing Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Lịch Hoạt Động Khách Sạn Cho Gia Đình – Advanced Level
Từ Vựng: Treasure: (n) kho báu Magic: (n) phép thuật; (adj) kỳ diệu Puppet: (n) con rối Register: (v) đăng ký; (n) sổ đăng ký Lounge: (n) phòng chờ; (v) nghỉ ngơi thư giãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Cập Nhật Tiến Độ Dự Án Và Thảo Luận Rủi Ro – Medium Level
Từ Vựng: Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Supplier: (n) nhà cung cấp Resource: (n) nguồn lực Budget: (n) ngân sách Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Kết Quả Chẩn Đoán Cho Hội Đồng Quản Trị – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Kín Đáo Về Nhu Cầu Y Tế Của Khách – Medium Level
Từ Vựng: Discreet: (adj) thận trọng, kín đáo Guest: (n) khách Medicine: (n) thuốc Examine: (v) kiểm tra, xem xét Privacy: (n) sự riêng tư Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Đề Xuất Thay Đổi Menu – Easy Level
Từ Vựng: Menu: (n) thực đơn Vegetarian: (adj) ăn chay Ingredients: (n) nguyên liệu Prices: (n) giá cả Kitchen: (n) nhà bếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kết Quả Kiểm Tra An Toàn Thực Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Lên Kế Hoạch Tham Quan Địa Phương – Easy Level
Từ Vựng: Museum: (n) bảo tàng Park: (n) công viên Gallery: (n) phòng trưng bày Restaurant: (n) nhà hàng Itinerary: (n) lịch trình chuyến đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Tiêu Chuẩn Đồng Phục Và Vệ Sinh Cá Nhân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Đề Xuất Địa Điểm Sự Kiện Mới – Advanced Level
Từ Vựng: Venue: (n) địa điểm tổ chức Proposal: (n) đề xuất Retractable: (adj) có thể thu vào Renovation: (n) sự cải tạo, sửa chữa Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz