Từ Vựng:
Discreet: (adj) thận trọng, kín đáo
Guest: (n) khách
Medicine: (n) thuốc
Examine: (v) kiểm tra, xem xét
Privacy: (n) sự riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discreet: (adj) thận trọng, kín đáo
Guest: (n) khách
Medicine: (n) thuốc
Examine: (v) kiểm tra, xem xét
Privacy: (n) sự riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này: