Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Vấn Đề Giao Hàng Vật Tư Khẩn Cấp – Advanced Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Vendor: (n) người bán hàng, nhà cung cấp Purchase order: (n) đơn đặt hàng Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Trình Bày Kế Hoạch Dự Án Tiền Khai Trương – Advanced Level
Từ Vựng: Milestone: (n) cột mốc Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra Progress: (n) tiến độ, sự tiến triển; (v) tiến bộ Backup: (n) bản sao lưu, sự hỗ trợ; (v) sao lưu, hỗ trợ Schedule: (n) lịch trình, thời gian biểu; (v) lên lịch, sắp xếp lịch trình Luyện tập thêm về…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Danh Sách Kiểm Tra Trước Khai Trương Cho Khách Sạn Boutique Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Xem Xét Kế Hoạch Cải Tạo Khách Sạn – Medium Level
Từ Vựng: Refurbishment: (n) sự cải tạo, nâng cấp Capital expenditure: (n) chi phí vốn Return on investment: (n) lợi tức đầu tư Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ Overruns: (n) sự vượt quá (ngân sách, thời gian) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Dữ Liệu Nghỉ Việc Của Nhân Viên – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giúp Đỡ Khách Bị Thương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Cải Thiện Chất Lượng Sau Kiểm Tra Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Hiểu Lầm Văn Hóa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Chính Sách Giảm Nhựa Tại Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Policy: (n) chính sách Reduce: (v) giảm Plastic: (n) nhựa Department: (n) phòng ban Replace: (v) thay thế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Họp Tổng Kết Cuối Cùng Về Hợp Đồng Tư Vấn – Advanced Level
Từ Vựng: Debrief: (v) báo cáo sau khi kết thúc công việc Engagement: (n) sự tham gia, sự cam kết Operational: (adj) thuộc về hoạt động Metrics: (n) các chỉ số đo lường Sustain: (v) duy trì, giữ vững Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz