Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Xét Dữ Liệu Nghỉ Việc Của Nhân Viên – Medium Level

Turnover
(n) doanh thu; (n) tỷ lệ thay đổi nhân sự
Retention
(n) sự giữ chân (nhân viên, khách hàng)
Department
(n) phòng ban, bộ phận
Stress
(n) căng thẳng; (v) gây căng thẳng
Morale
(n) tinh thần (làm việc)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Turnover
Retention
Department
Stress
Morale
(n) căng thẳng; (v) gây căng thẳng
(n) sự giữ chân (nhân viên, khách hàng)
(n) phòng ban, bộ phận
(n) doanh thu; (n) tỷ lệ thay đổi nhân sự
(n) tinh thần (làm việc)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Turnover” mean?
4. What does “Retention” mean?
5. What does “Department” mean?
6. What does “Stress” mean?
7. What does “Morale” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: