Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thông Báo Khẩn Thu Hồi Thực Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Recall: (v) thu hồi Contaminated: (adj) bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn Discard: (v) loại bỏ, vứt bỏ Immediately: (adv) ngay lập tức Alert: (v) báo động; (n) cảnh báo, báo động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Phòng Cầu Nguyện – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kiểm Toán Bảo Mật Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Email Hoàn Thành Kiểm Toán Ban Đêm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Chương Trình Giảm Lãng Phí Thực Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kế Hoạch Nhân Sự Sự Kiện Đặc Biệt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chiến Lược Giá Cho Mùa Cao Điểm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Vận Hành Buổi Sáng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Chính Sách Hủy Phòng Của Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Phân Tích So Sánh Giá Đối Thủ – Easy Level
Từ Vựng: Benchmarking: (n) sự so sánh chuẩn Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Analysis: (n) sự phân tích Profit: (n) lợi nhuận Sales: (n) doanh số bán hàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz