Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Giúp Khách Về Giao Thông Địa Phương – Advanced Level
Từ Vựng: Transportation: (n) phương tiện vận chuyển Bus stop: (n) trạm xe buýt Taxi: (n) xe taxi Rental: (n) việc cho thuê Entrance: (n) lối vào, cửa vào Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Trình Bày Phân Tích Khoảng Cách Kiểm Toán Bền Vững – Medium Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Gap: (n) khoảng cách, chênh lệch Recycle: (v) tái chế Energy: (n) năng lượng Sustainability: (n) tính bền vững Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lập Kế Hoạch Kế Nhiệm Cho Khách Sạn Gia Đình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Đề Xuất Nâng Cấp Hiệu Quả Năng Lượng – Medium Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp Insulation: (n) sự cách nhiệt, cách âm Rebate: (n) khoản giảm giá, chiết khấu Installation: (n) sự lắp đặt, thiết bị lắp đặt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Phòng Do Vấn Đề Kỹ Thuật – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Chuẩn Bị Phòng VIP – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Quản Lý Yêu Cầu Truyền Thông Trong Khủng Hoảng – Easy Level
Từ Vựng: Reporter: (n) phóng viên Statement: (n) bản tuyên bố, báo cáo Facts: (n) sự thật, dữ kiện Honesty: (n) sự trung thực Crisis: (n) khủng hoảng, tình trạng khẩn cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kiểm Toán Bảo Mật Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Khẩn Cấp Bảo Trì Ca Đêm – Medium Level
Từ Vựng: Motor: (n) động cơ Smoke: (n) khói; (v) hút thuốc Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng Power supply: (n) nguồn điện Shift: (n) ca làm việc; (v) thay đổi, chuyển ca Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Cơ Cấu Tài Chính Của Hợp Đồng Quản Lý Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz