Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Gap: (n) khoảng cách, chênh lệch
Recycle: (v) tái chế
Energy: (n) năng lượng
Sustainability: (n) tính bền vững
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Gap: (n) khoảng cách, chênh lệch
Recycle: (v) tái chế
Energy: (n) năng lượng
Sustainability: (n) tính bền vững
Luyện tập thêm về bài học này: