Từ Vựng:
Resignation: (n) sự từ chức
Constructive dismissal: (n) sa thải gián tiếp (khi người lao động bị buộc phải nghỉ việc do điều kiện làm việc không thể chấp nhận)
Hostile: (adj) thù địch, không thân thiện
Document: (n) tài liệu; (v) ghi lại bằng văn bản
Legal advice: (n) tư vấn pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: