Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Quản Lý Về Từ Chức Và Rủi Ro Sa Thải Gián Tiếp – Advanced Level

Resignation
(n) sự từ chức
Constructive dismissal
(n) sa thải gián tiếp (khi người lao động bị buộc phải nghỉ việc do điều kiện làm việc không thể chấp nhận)
Hostile
(adj) thù địch, không thân thiện
Document
(n) tài liệu; (v) ghi lại bằng văn bản
Legal advice
(n) tư vấn pháp lý

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Resignation
Constructive dismissal
Hostile
Document
Legal advice
(n) tài liệu; (v) ghi lại bằng văn bản
(n) sa thải gián tiếp (khi người lao động bị buộc phải nghỉ việc do điều kiện làm việc không thể chấp nhận)
(n) tư vấn pháp lý
(adj) thù địch, không thân thiện
(n) sự từ chức

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Resignation” mean?
4. What does “Constructive dismissal” mean?
5. What does “Hostile” mean?
6. What does “Document” mean?
7. What does “Legal advice” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: