Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Listening Quiz: Thảo Luận Cơ Cấu Tài Chính Của Hợp Đồng Quản Lý Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thu Mua Bền Vững Cho Thực Phẩm Và Đồ Uống Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Sustainable: (adj) bền vững Supplier: (n) nhà cung cấp Organic: (adj) hữu cơ Certificate: (n) chứng nhận Packaging: (n) bao bì Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đầu Tư Bền Vững Và Tăng Trưởng Doanh Thu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tình Huống Đặt Phòng Quá Sức Chứa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Vấn Đề Chất Lượng Dịch Vụ Phòng – Advanced Level
Từ Vựng: Complaints: (n) khiếu nại Coordination: (n) sự phối hợp Thermometer: (n) nhiệt kế Tracking: (n) việc theo dõi Satisfaction: (n) sự hài lòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hỗ Trợ Gia Hạn Visa – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Quản Lý Thông Báo Mất Điện – Advanced Level
Từ Vựng: Outage: (n) sự mất điện, sự ngừng hoạt động Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng Announce: (v) thông báo Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Assist: (v) hỗ trợ, giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chào Đón Thành Viên Đội Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chúc Mừng Ngày Kỷ Niệm Của Khách Đặc Biệt – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Chúc Mừng Ngày Kỷ Niệm Của Khách Đặc Biệt – Advanced Level
Từ Vựng: Loyal: (adj) trung thành Anniversary: (n) ngày kỷ niệm Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Appreciated: (adj) được đánh giá cao Prefer: (v) thích hơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz