Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Xử Lý Khách Hung Hăng Tại Lễ Tân – Medium Level
Từ Vựng: Reservation: (n) sự đặt phòng Frustration: (n) sự thất vọng Impatient: (adj) thiếu kiên nhẫn Complain: (v) phàn nàn Patience: (n) sự kiên nhẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phổ Biến Kiểm Tra An Toàn Thực Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Cập Nhật Chính Sách Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Tình Huống Thẻ Tín Dụng Gian Lận – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Xử Lý Hiểu Lầm Văn Hóa – Easy Level
Từ Vựng: Guest: (n) khách Spice: (n) gia vị Polite: (adj) lịch sự Preference: (n) sự ưu tiên, sở thích Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Giá Cho Mùa Cao Điểm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Cải Tạo Khách Sạn Và Tình Trạng Phòng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Chào Hàng Trạng Thái Ưu Tiên Cho Khách Hàng Doanh Nghiệp – Easy Level
Từ Vựng: Preferred: (adj) được ưu tiên Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng Commitment: (n) cam kết, sự tận tâm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thay Đổi Sự Kiện Phút Chót – Easy Level
Từ Vựng: Event: (n) sự kiện Change: (v) thay đổi; (n) sự thay đổi Notice: (n) thông báo; (v) nhận thấy Confirm: (v) xác nhận Message: (n) tin nhắn, thông điệp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thảo Luận Công Cụ Quản Lý Danh Tiếng Trực Tuyến – Medium Level
Từ Vựng: Tool: (n) công cụ Reviews: (n) đánh giá Alerts: (n) cảnh báo Interface: (n) giao diện Reports: (n) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz