Từ Vựng:
Event: (n) sự kiện
Change: (v) thay đổi; (n) sự thay đổi
Notice: (n) thông báo; (v) nhận thấy
Confirm: (v) xác nhận
Message: (n) tin nhắn, thông điệp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Event: (n) sự kiện
Change: (v) thay đổi; (n) sự thay đổi
Notice: (n) thông báo; (v) nhận thấy
Confirm: (v) xác nhận
Message: (n) tin nhắn, thông điệp
Luyện tập thêm về bài học này: