Từ Vựng:
Preferred: (adj) được ưu tiên
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Commitment: (n) cam kết, sự tận tâm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Preferred: (adj) được ưu tiên
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Commitment: (n) cam kết, sự tận tâm
Luyện tập thêm về bài học này: