Từ Vựng:
Reservation: (n) sự đặt phòng
Frustration: (n) sự thất vọng
Impatient: (adj) thiếu kiên nhẫn
Complain: (v) phàn nàn
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reservation: (n) sự đặt phòng
Frustration: (n) sự thất vọng
Impatient: (adj) thiếu kiên nhẫn
Complain: (v) phàn nàn
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Luyện tập thêm về bài học này: