Từ Vựng:
Outage: (n) sự mất điện, sự ngừng hoạt động
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Announce: (v) thông báo
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Assist: (v) hỗ trợ, giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Outage: (n) sự mất điện, sự ngừng hoạt động
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Announce: (v) thông báo
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Assist: (v) hỗ trợ, giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: