Từ Vựng:
Burnout: (n) sự kiệt sức do công việc
Organisation: (n) tổ chức
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Feedback: (n) phản hồi
Stress: (n) căng thẳng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Burnout: (n) sự kiệt sức do công việc
Organisation: (n) tổ chức
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Feedback: (n) phản hồi
Stress: (n) căng thẳng
Luyện tập thêm về bài học này: