Danh mục: Tiếng Anh dành cho Quản lý khách sạn (English for Hotel Manager)
-
Listening Quiz: Xử Lý Khiếu Nại Chất Lượng Thức Ăn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đàm Phán Giá Đặt Phòng Nhóm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Xung Đột Giữa Các Thành Viên Đội – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: So Sánh Chuẩn Các KPI Tài Chính Với Tiêu Chuẩn Ngành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: So Sánh Chuẩn Các KPI Tài Chính Với Tiêu Chuẩn Ngành – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phân Tích RevPAR Và Hiệu Suất Kém Của Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Phân Tích RevPAR Và Hiệu Suất Kém Của Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Revpar: (n) doanh thu trên mỗi phòng có thể bán Occupancy: (n) tỷ lệ phòng được thuê Rate: (n) giá phòng Competitors: (n) đối thủ cạnh tranh Underperformance: (n) hiệu suất kém hơn mong đợi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Khiếu Nại Chương Trình Khách Hàng Thân Thiết – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Hiểu Lầm Văn Hóa – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Hỗ Trợ Gia Hạn Visa – Advanced Level
Từ Vựng: Extension: (n) sự gia hạn Application: (n) đơn xin, đơn đăng ký Passport: (n) hộ chiếu Deadline: (n) hạn chót, thời hạn cuối cùng Fee: (n) lệ phí, phí dịch vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz