Từ Vựng:
Revpar: (n) doanh thu trên mỗi phòng có thể bán
Occupancy: (n) tỷ lệ phòng được thuê
Rate: (n) giá phòng
Competitors: (n) đối thủ cạnh tranh
Underperformance: (n) hiệu suất kém hơn mong đợi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Revpar: (n) doanh thu trên mỗi phòng có thể bán
Occupancy: (n) tỷ lệ phòng được thuê
Rate: (n) giá phòng
Competitors: (n) đối thủ cạnh tranh
Underperformance: (n) hiệu suất kém hơn mong đợi
Luyện tập thêm về bài học này: