Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà khoa học dữ liệu (English for Data Scientist)
-
Listening Quiz: Yêu Cầu Truy Cập Vào Một Nguồn Dữ Liệu Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Các Trường Hợp Sử Dụng Nhận Diện Thực Thể Có Tên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Kết Quả Kiểm Định Chéo Và Lựa Chọn Mô Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Giải Thích Về Chi Phí Lưu Trữ Dữ Liệu Lớn – Easy Level
Từ Vựng: Storage: (n) lưu trữ Expensive: (adj) đắt đỏ Cheaper: (adj) rẻ hơn Cloud: (n) điện toán đám mây Balance: (n) cân bằng; (v) cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cập Nhật Dự Án Khoa Học Dữ Liệu Tại Cuộc Họp Ban Chỉ Đạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Các Trường Hợp Sử Dụng Nhận Diện Thực Thể Có Tên – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Rà Soát Các Chỉ Số Độ Chính Xác Của Mô Hình NLP – Medium Level
Từ Vựng: Accuracy: (n) độ chính xác Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Parameters: (n) tham số Algorithm: (n) thuật toán Data: (n) dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Về Xu Hướng KPI Hàng Tháng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Độ Chính Xác Của Mô Hình Dự Đoán – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Giải Thích Kết Quả Phân Rã Chuỗi Thời Gian – Medium Level
Từ Vựng: Trend: (n) xu hướng Seasonality: (n) tính theo mùa Residuals: (n) phần dư Decomposition: (n) phân rã, phân tích thành phần Forecasting: (n) dự báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz